Vietnamese Forumotion
Vietnamese Forumotion

Hướng dẫn - Chia sẻ - Phát triển ứng dụng cho forumotion


You are not connected. Please login or register

[Thần Nguyệt][Phúc Sương] Tinh năng trang bị toàn tập

View previous topic View next topic Go down  Message [Page 1 of 1]

baivong


Admin
Admin
THẦN NGUYỆT CỐC


Lò luyện – Thần Nguyệt Linh Tài

Tự Nhiên Tinh Tủy
Nguyên liệu chế tạo: 5 Mộc Liệu Tinh Hoa, 5 Cao Cấp Hợp Kim, 5 Kim Cương Sa, 5 Cao Cấp Tiêu Thán.

Toái Phiến Ngưng Kết Thể
Nguyên liệu chế tạo: 10 Thuần Thủy Toái Phiến, 10 Hỏa Viêm Toái Phiến, 10 Đại Địa Toái Phiến, 10 Sinh Mệnh Toái Phiến, 10 Tinh Thiết Toái Phiến, 10 Hỗn Độn Toái Phiến.

Kết Tinh Ngưng Kết Thể
Nguyên liệu chế tạo: 10 Thuần Thủy Kết Tinh, 10 Hỏa Viêm Kết Tinh, 10 Đại Địa Kết Tinh, 10 Sinh Mệnh Kết Tinh, 10 Tinh Thiết Kết Tinh, 10 Hỗn Độn Kết Tinh.

Tinh Hoa Ngưng Kết Thể
Nguyên liệu chế tạo: 5 Thuần Thủy Tinh Hoa, 5 Hỏa Viêm Tinh Hoa, 5 Đại Địa Tinh Hoa, 5 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 5 Tinh Thiết Tinh Hoa, 5 Hỗn Độn Tinh Hoa.

Lò luyện – Thần Nguyệt Linh Sức

THÀNH

Nguyên liệu chế tạo chung
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 1 Tinh Hoa Ngưng Kết Thể, 3 Tự Nhiên Tinh Tủy.


Minh Tuyền Hộ Phù – Phù Văn Hạng Liên
Thủ vật lý: 288
Tính năng: Giảm sát thương vật lý+1%, SL+5

Phượng Thế Hộ Phù – Đa Thái Hạng Liên
Phòng thủ phép: 288
Tính năng: Giảm sát thương vật lý+1%, SL+5

Tàn Lôi Hộ Phù – Lưu Quang Hạng Liên
Tránh né: 181
Tính năng: Giảm sát thương vật lý+1%, SL+5

Tùng Phong Văn Sức – Ngọc Bội
Thủ vật lý: 288
Tính năng: Tấn công vật lý+11, SL+4

Phù Khánh Văn Sức – Trụy
Phòng thủ phép: 288
Tính năng: Tấn công phép+11, SL+4

Hỗn Độn Văn Sức – Ngọc Bội
Tránh né: 181
Tính năng: Tấn công vật lý+11, SL+4

Nguyên liệu chế tạo chung
4 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 1 Tinh Hoa Ngưng Kết Thể, 5 Tự Nhiên Tinh Tủy.


Sương Hồng Huy Kí – Kim Chúc Giới Chỉ
Công vật lý: 97
Tính năng: Trí mạng+2%, SL+4

Tồn Cổ Huy Kí – Bảo Thạch Chỉ Hoàn
Công phép: 97
Tính năng: Trí mạng+2%, SL+4

THUYẾT

Nguyên liệu chế tạo chung
1 Sức Linh – (Ứng với từng linh sức của Thành) , 4 Quỷ Nô Ngọai Xác, 4 Tinh Phách Ma Nữ, 1 Vô Danh Toại Thạch, 1 Đa Thái Toại Thạch, 10 Tự Nhiên Tinh Tủy.


Cuồng – Minh Tuyền Hộ Phù – Phù Văn Hạng Liên
Thủ vật lý: 288
Tính năng: Giảm sát thương vật lý+2%, SL+6, Giới hạn sinh mệnh+5%

Cuồng – Phượng Thế Hộ Phù – Đa Thái Hạng Liên
Phòng thủ phép: 288
Tính năng: Giảm sát thương vật lý+2%, SL+6, Giới hạn sinh mệnh+5%

Cuồng – Tàn Lôi Hộ Phù – Lưu Quang Hạng Liên
Tránh né: 181
Tính năng: Giảm sát thương vật lý+2%, SL+6, Giới hạn sinh mệnh+5%

Cuồng – Tùng Phong Văn Sức – Ngọc Bội
Thủ vật lý: 288
Tính năng: Tấn công vật lý+21, SL+4, Trí mạng+1%

Cuồng – Phù Khánh Văn Sức – Trụy
Phòng thủ phép: 288
Tính năng: Tấn công vật lý+21, SL+4, Trí mạng+1%

Cuồng – Hỗn Độn Văn Sức – Ngọc Bội
Tránh né: 181
Tính năng: Tấn công vật lý+21, SL+4, Trí mạng+1%

Nguyên liệu chế tạo chung
1 Sức Linh – (Ứng với từng linh sức Thành) , 4 Bồi Ảnh Vương Triều, 4 Hắc Ám Chi Hồn Tử Thuần, 1 Đa Thái Toại Thạch, 1 Viễn Cổ Toại Thạch, 25 Tự Nhiên Tinh Tủy.


Cuồng – Sương Hồng Huy Kí – Kim Chúc Giới Chỉ
Công vật lý: 97
Tính năng: Trí mạng+3%, Độ chính xác+50%, Phòng thủ phép+200

Cuồng – Tồn Cổ Huy Kí – Bảo Thạch Chỉ Hoàn
Công phép: 97
Tính năng: Trí mạng+3%, Hiệu lực thời gian – 6%, Phòng thủ vật lý: 250



View user profile http://www.fmvi.org

baivong


Admin
Admin
Lò luyện – Thần Duệ Lợi Khí

THÀNH

Nguyên liệu chế tạo chung
5 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 1 Tinh Hoa Ngưng Kết Thể, 5 Tự Nhiên Tinh Tủy.


Thập Niên Đăng – Lục Đan Kiếm Thần Nguyệt cấp 95 (Đơn Kiếm)
Tấn công vật lý: 627-941
Tính năng: Tránh né+190, Trí mạng+1%

Sở Cuồng Nhân – Lục Song Đao Thần Nguyệt cấp 95 (Song Đao)
Tấn công vật lý: 733-1222
Tính năng: ML+11, Phòng thủ vật lý+240

Khoái Tai Phong – Lục Chùy Thần Nguyệt cấp 95 (Trường Chùy)
Tấn công vật lý: 685-1271
Tính năng: TL+12, Công vật lý+49

Kim Lân Trảm – Lục Song Phủ Thần Nguyệt cấp 95 (Song Phủ)
Tấn công vật lý: 646-1508
Tính năng: ML+10, TL+11

Vũ Càn Khôn – Lục Trường Đao Thần Nguyệt cấp 95 (Trường Đao)
Tấn công vật lý: 572-1188
Tính năng: TL+11, Giới hạn tấn công vật lý +83

Đầu Diêm La – Lục Cung Thần Nguyệt cấp 95 (Cung)
Tấn công vật lý: 822-1527
Tính năng: ML+13, SL+11

Vạn Cổ Sầu – Lục Đạn Cung Thần Nguyệt cấp 95 (Đạn Cung)
Tấn công vật lý: 887-1330
Tính năng: Trí mạng+2%, Giới hạn tấn công vật lý +93

Phi Nhân Gian – Lục Đoản Trượng Thần Nguyệt cấp 95 (Đoản Trượng)
Tấn công phép: 914-933
Tính năng: LL+11, Trí mạng+1%

Bách Hoa Sát – Lục Bán Trượng Thần Nguyệt cấp 95 (Phiên Trượng)
Tấn công phép: 646-1200
Tính năng: TL+13, Trí mạng+1%

Nhất Hoa Nhất Thế Giới – Lục Pháp Kiếm Thần Nguyệt cấp 95 (Pháp Kiếm)
Tấn công phép: 831-1016
Tính năng: Cập nhật sau

Thập Bộ Sát Nhất Nhân – Lục Đoản Nhận Thần Nguyệt cấp 95 (Lợi Nhận)
Tấn công vật lý: 498-673
Tính năng: Cập nhật sau

Túy Ngọa Mỹ Nhân – Lục Quyền Sáo Thần Nguyệt cấp 95 (Thiết Quyền)
Tấn công vật lý: 556-615
Tính năng: ML+13, Trí mạng+2%

THUYẾT


Nguyên liệu chế tạo chung
1 Kiếm Hồn – (Ứng với từng vũ khí của Thành), 4 Bối Ảnh Vương Triều, 4 Hắc Ám Chi Hồn Tử Thuần, 2 Đa Thái Toại Thạch, 1 Viễn Cổ Toại Thạch, 25 Tự Nhiên Tinh Tủy.


Kim Đan Kiếm Thần Nguyệt cấp 95 (Đơn Kiếm)
Tấn công vật lý: 627-941
Tính năng: TL+16, Trí mạng+3%, Khả năng hồi phục 5% sinh mệnh đồng thời nâng cao phòng thủ vật lý của bản thân.

Kim Song Đao Thần Nguyệt cấp 95 (Song Đao)
Tấn công vật lý: 733-1222
Tính năng: ML+17, Công vật lý+91, Khả năng khiến đối thủ rơi vào tình trạng định thân và phong ấn.

Kim Chùy Thần Nguyệt cấp 95 (Trường Chùy)
Tấn công vật lý: 685-1271
Tính năng: TL+17, Công vật lý+100, Khả năng khiến đối thủ hôn mê 3 giây.

Kim Song Phủ Thần Nguyệt cấp 95 (Song Phủ)
Tấn công vật lý: 646-1508
Tính năng: SL+17, Sinh mệnh+245, Khoảng cách tấn công+2.00.

Kim Trường Đao Thần Nguyệt cấp 95 (Trường Đao)
Tấn công vật lý: 572-1188
Tính năng: TL+12, Giới hạn tấn công vật lý +94, Khả năng gây sát thương gấp đôi, đồng thời tổn thất 5% sinh mệnh.

Kim Cung Thần Nguyệt cấp 95 (Cung)
Tấn công vật lý: 822-1527
Tính năng: ML+15~16, Thời gian tấn công -0.10 giây, Khả năng xóa bỏ các trạng thái của đối phương.

Kim Đạn Cung Thần Nguyệt cấp 95 (Đạn Cung)
Tấn công vật lý: 887-1330
Tính năng: Trí mạng+3%, Giới hạn tấn công vật lý +154, Khả năng khiến đối phương không thể tấn công trong 5 giây

Kim Đoản Trượng Thần Nguyệt cấp 95 (Đoản Trượng)
Tấn công phép: 914-933
Tính năng: LL+16, Trí mạng+2%, Hiệu lực thời gian -6%

Kim Bán Trượng Thần Nguyệt cấp 95 (Phiên Trượng)
Tấn công phép: 646-1200
Tính năng: TL+16, Trí mạng+2%, Công vật lý+91

Kim Pháp Kiếm Thần Nguyệt cấp 95 (Pháp Kiếm)
Tấn công phép: 831-1016
Tính năng: SL+17, Giảm sát thương vật lý+3%, Thủ vật lý+240

Kim Đoản Nhận Thần Nguyệt cấp 95 (Lợi Nhận)
Tấn công vật lý: 498-673
Tính năng: SL+16, Thời gian tấn công -0.10 giây, Khả năng giảm mức sinh mệnh giới hạn của đối phương.

Kim Quyền Sáo Thần Nguyệt cấp 95 (Thiết Quyền)
Tấn công vật lý: 556-615
Tính năng: ML+16, Trí mạng+3%, Khả năng khiến bản thân rơi vào trạng thái cuồng bạo, công vật lý gấp đôi, tốc độ nâng cao, nhưng chịu sát thương lên bản thân.



View user profile http://www.fmvi.org

baivong


Admin
Admin
Lò luyện – Thần Duyệt Kiên Giáp


THÀNH

SET GIÁP NẶNG

Quang Chiến Giáp – Lục Thượng Y Thần Nguyệt cấp 95 (Trọng Khải)
Thủ vật vật lý: 1686
Thủ phép: 725
Tính năng: TL+5, ML+5
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Thuần Thủy Tinh Hoa, 2 Hỏa Viêm Tinh Hoa, 2 Đại Địa Tinh Hoa, 2 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 5 Tinh Thiết Tinh Hoa, 3 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Quang Thối Giáp – Lục Trọng Khố Thần Nguyệt cấp 95 (Trọng Khố)
Thủ vật vật lý: 1445
Thủ phép: 620
Tính năng: TL+6, Tốc độ phục hồi chân khí+6
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Thuần Thủy Tinh Hoa, 2 Hỏa Viêm Tinh Hoa, 7 Đại Địa Tinh Hoa, 2 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 3 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Quang Chiến Ngoa – Lục Trọng Ngoa Thần Nguyệt cấp 95 (Trọng Ngoa)
Thủ vật vật lý: 963
Thủ phép: 415
Tính năng: TL+6, Tốc độ di chuyển +0.10 m/s
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Thuần Thủy Tinh Hoa, 2 Hỏa Viêm Tinh Hoa, 2 Đại Địa Tinh Hoa, 7 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 3 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Quang Tụ Giáp – Lục Trọng Oản Thần Nguyệt cấp 95 (Trọng Oản)
Thủ vật vật lý: 723
Thủ phép: 310
Tính năng: TL+4, ML+4
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Thuần Thủy Tinh Hoa, 7 Hỏa Viêm Tinh Hoa, 2 Đại Địa Tinh Hoa, 2 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 3 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Quang Khôi Giáp – Lục Trọng Oản Thần Nguyệt cấp 95 (Trọng Khôi)
Sinh mệnh+305
Tính năng: TL+5, Giảm sát thương vật lý+1%
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 7 Thuần Thủy Tinh Hoa, 2 Hỏa Viêm Tinh Hoa, 2 Đại Địa Tinh Hoa, 2 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 3 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Quang Thiên Dực – Lục Phi Phong Thần Nguyệt cấp 95 (Phi Phong)
Tránh né:242
Tính năng: Tốc độ di chuyển+0.10m/s, Giảm sát thương vật lý+1%
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Thuần Thủy Tinh Hoa, 2 Hỏa Viêm Tinh Hoa, 2 Đại Địa Tinh Hoa, 2 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 5 Hỗn Độn Tinh Hoa, 3 Tự Nhiên Tinh Tủy.

SET GIÁP NHẸ

Cuồng Chiến Khải – Lục Thượng Y Thần Nguyệt cấp 95 (Khinh Giáp)
Thủ vật vật lý: 723
Thủ phép: 1125
Tính năng: TL+5, ML+6
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Thuần Thủy Tinh Hoa, 2 Hỏa Viêm Tinh Hoa, 2 Đại Địa Tinh Hoa, 2 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 5 Tinh Thiết Tinh Hoa, 3 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Cuồng Hạ Khải – Lục Khinh Giáp Khố Thần Nguyệt cấp 95 (Khinh Thối)
Thủ vật vật lý: 620
Thủ phép: 965
Tính năng: ML+6, Tốc độ phục hồi chân khí+6
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Thuần Thủy Tinh Hoa, 2 Hỏa Viêm Tinh Hoa, 7 Đại Địa Tinh Hoa, 2 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 3 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Cuồng Khinh Hài – Lục Khinh Ngoa Thần Nguyệt cấp 95 (Khinh Ngoa)
Thủ vật vật lý: 413
Thủ phép: 640
Tính năng: ML+5, Tốc độ di chuyển+0.10m/s
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Thuần Thủy Tinh Hoa, 2 Hỏa Viêm Tinh Hoa, 2 Đại Địa Tinh Hoa, 7 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 3 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Cuồng Hộ Oản – Lục Khinh Oản Thần Nguyệt cấp 95 (Khinh Oản)
Thủ vật vật lý: 310
Thủ phép: 480
Tính năng: ML+5, TL+5
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Thuần Thủy Tinh Hoa, 7 Hỏa Viêm Tinh Hoa, 2 Đại Địa Tinh Hoa, 2 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 3 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Cuồng Trụ Giáp – Lục Khinh Khôi Thần Nguyệt cấp 95 (Pháp Mạo)
Sinh mệnh: 105
Tính năng: TL+5, Giảm sát thương vật lý+1%
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 7 Thuần Thủy Tinh Hoa, 2 Hỏa Viêm Tinh Hoa, 2 Đại Địa Tinh Hoa, 2 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 3 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Cuồng Phi Phong – Lục Phi Phong Thần Nguyệt cấp 95 (Phi Phong)
Tránh né:242
Tính năng: Tốc độ di chuyển+0.10m/s, Giảm sát thương vật lý+1%
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Thuần Thủy Tinh Hoa, 2 Hỏa Viêm Tinh Hoa, 2 Đại Địa Tinh Hoa, 2 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 5 Hỗn Độn Tinh Hoa, 3 Tự Nhiên Tinh Tủy.

SET PHÁP BÀO

Phượng Hề Pháp Bào – Lục Thượng Y Thần Nguyệt cấp 95 (Pháp Bào)
Thủ vật vật lý: 188
Thủ phép: 1685
Tính năng: LL+6, SL+6
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Thuần Thủy Tinh Hoa, 2 Hỏa Viêm Tinh Hoa, 2 Đại Địa Tinh Hoa, 2 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 5 Tinh Thiết Tinh Hoa, 3 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Phượng Hề Pháp Khố – Lục Quần Thần Nguyệt cấp 95 (Pháp Khố)
Thủ vật vật lý: 161
Thủ phép: 1445
Tính năng: LL+6, Tốc độ phục hồi sinh mệnh+7
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Thuần Thủy Tinh Hoa, 2 Hỏa Viêm Tinh Hoa, 7 Đại Địa Tinh Hoa, 2 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 3 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Phượng Hề Pháp Lí – Lục Bố Ngoa Thần Nguyệt cấp 95 (Pháp Lí)
Thủ vật vật lý: 107
Thủ phép: 965
Tính năng: LL+5, Tốc độ di chuyển+0.10m/s
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Thuần Thủy Tinh Hoa, 2 Hỏa Viêm Tinh Hoa, 2 Đại Địa Tinh Hoa, 7 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 3 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Phượng Hề Hộ Oản – Lục Bố Y Oản Thần Nguyệt cấp 95 (Pháp Oản)
Thủ vật vật lý: 81
Thủ phép: 725
Tính năng: LL+4, TL+5
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Thuần Thủy Tinh Hoa, 7 Hỏa Viêm Tinh Hoa, 2 Đại Địa Tinh Hoa, 2 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 3 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Phượng Hề Pháp Quan – Lục Bố Y Oản Thần Nguyệt cấp 95 (Pháp Mạo)
Chân khí: 365
Tính năng: LL+5, Giảm sát thương vật lý+1%
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 7 Thuần Thủy Tinh Hoa, 2 Hỏa Viêm Tinh Hoa, 2 Đại Địa Tinh Hoa, 2 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 3 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Phượng Hề Quan Vũ – Lục Phi Phong Thần Nguyệt cấp 95 (Phi Phong)
Tránh né:242
Tính năng: Tốc độ di chuyển+0.10m/s, Giảm sát thương vật lý+1%
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Thuần Thủy Tinh Hoa, 2 Hỏa Viêm Tinh Hoa, 2 Đại Địa Tinh Hoa, 2 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 5 Hỗn Độn Tinh Hoa, 3 Tự Nhiên Tinh Tủy.



View user profile http://www.fmvi.org

baivong


Admin
Admin
Lò luyện – Thần Duyệt Kiên Giáp


THUYẾT

Nguyên liệu chế tạo chung
1 Giáp Phách – (Ứng với từng kiên giáp của Thành), 4 Quang Hoàn Thánh Mẫu, 4 Hộ Thân Trảo Quỷ Vương, 4 Cước Trường Cự Thú, 2 Vô Danh Toại Thạch, 1 Đa Thái Toại Thạch, 10 Tự Nhiên Tinh Thụy


SET GIÁP NẶNG

Kim Thượng Y Thần Nguyệt cấp 95 (Trọng Khải)
Thủ vật vật lý: 1686
Thủ phép: 725
Tính năng: TL+8, ML+8, Giảm sát thương vật lý+1%

Kim Trọng Khố Thần Nguyệt cấp 95 (Trọng Khố)
Thủ vật vật lý: 1445
Thủ phép: 620
Tính năng: TL+8, Giảm sát thương vật lý+1%, Tốc độ phục hồi chân khí+10

Kim Trọng Ngoa Thần Nguyệt cấp 95 (Trọng Ngoa)
Thủ vật vật lý: 963
Thủ phép: 415
Tính năng: TL+7, Giảm sát thương vật lý+1%, Tốc độ di chuyển+0.30m/s

Kim Trọng Oản Thần Nguyệt cấp 95 (Trọng Oản)
Thủ vật vật lý: 723
Thủ phép: 310
Tính năng: TL+6, ML+5, Thời gian tấn công – 0.05s

Kim Trọng Khôi Thần Nguyệt cấp 95 (Trọng Khôi)
Sinh mệnh: 305
Tính năng: TL+7, ML+4, Giảm sát thương vật lý+2%

Kim Phi Phong Thần Nguyệt cấp 95 (Phi Phong)
Tránh né: 242
Tính năng: SL+9, Tốc độ di chuyển+0.10m/s, Giảm sát thương vật lý+1%

SET NHẸ

Kim Thượng Y Thần Nguyệt cấp 95 (Khinh Giáp)
Thủ vật vật lý: 723
Thủ phép: 1125
Tính năng: TL+8, ML+7, Giảm sát thương vật lý+1%

Kim Khinh Thối Thần Nguyệt cấp 95 (Khinh Thối)
Thủ vật vật lý: 620
Thủ phép: 965
Tính năng: ML+7, Giảm sát thương vật lý+1%, Tốc độ phục hồi chân khí+10

Kim Khinh Ngoa Thần Nguyệt cấp 95 (Khinh Ngoa)
Thủ vật vật lý: 413
Thủ phép: 640
Tính năng: ML+7, Giảm sát thương vật lý+1%, Tốc độ di chuyển+0.30m/s

Kim Khinh Oản Thần Nguyệt cấp 95 (Khinh Oản)
Thủ vật vật lý: 310
Thủ phép: 480
Tính năng: ML+6, TL+5, Thời gian tấn công – 0.05s

Kim Khinh Khôi Thần Nguyệt cấp 95 (Khinh Khôi)
Sinh mệnh: 150
Tính năng: TL+7, ML+4, Giảm sát thương vật lý+2%

Kim Phi Phong Thần Nguyệt cấp 95 (Phi Phong)
Tránh né: 242
Tính năng: SL+9, Tốc độ di chuyển+0.10m/s, Giảm sát thương vật lý+1%

SET PHÁP BÀO

Kim Thượng Y Thần Nguyệt cấp 95 (Pháp Bào)
Thủ vật vật lý: 188
Thủ phép: 1685
Tính năng: LL+7, SL+8, Giảm sát thương vật lý+1%

Kim Bố Y Khố Từ Thần Nguyệt cấp 95 (Pháp Khố)
Thủ vật vật lý: 161
Thủ phép: 1445
Tính năng: LL+7, Giảm sát thương vật lý+1%, Tốc độ phục hồi sinh mệnh+10

Kim Bố Ngoa Thần Nguyệt cấp 95 (Pháp Ngoa)
Thủ vật vật lý: 107
Thủ phép: 965
Tính năng: LL+7, Giảm sát thương vật lý+1%, Tốc độ di chuyển+0.20m/s

Kim Bố Y Oản Thần Nguyệt cấp 95 (Pháp Oản)
Thủ vật vật lý: 81
Thủ phép: 725
Tính năng: LL+7, TL+6, Hiệu lực thời gian – 3%

Kim Bố Khôi Thần Nguyệt cấp 95 (Pháp Mạo)
Chân khí: 365
Tính năng: LL+8, TL+5, Giảm sát thương vật lý+2%

Kim Phi Phong Thần Nguyệt cấp 95 (Phi Phong)
Tránh né: 242
Tính năng: SL+9, Tốc độ di chuyển+0.10m/s, Giảm sát thương vật lý+1%

NGUYỆT

SET GIÁP NẶNG
Kim Trọng Giáp Hằng Nguyệt cấp 95 (Trọng Khải)
Thủ vật vật lý: 1686
Thủ phép: 725
Tính năng: SL+8, Kháng Kim+603
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Tinh Thiết Tinh Hoa, 2 Hỗn Độn Tinh Hoa, 1 Phá Quân Thất Sát Cốt Phiến, 1 Đa Thái Toại Thạch, 1 Vô Danh Toại Thạch,15Tự Nhiên Tinh Tủy.

Kim Trọng Giáp Minh Nguyệt cấp 95 (Trọng Thối)
Thủ vật vật lý: 1445
Thủ phép: 620
Tính năng: SL+8, Kháng Thổ+603
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Đại Địa Tinh Hoa, 2 Hỗn Độn Tinh Hoa, 1 Minh Diệt Hồng Hoang Bì, 1 Đa Thái Toại Thạch, 1 Vô Danh Toại Thạch,15 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Kim Trọng Ám Nguyệt cấp 95 (Trọng Ngoa)
Thủ vật vật lý: 963
Thủ phép: 415
Tính năng: SL+6, Kháng Mộc+603
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 2 Hỗn Độn Tinh Hoa, 1 Âm Quỷ Ưu Bát Bộc Dịch, 1 Đa Thái Toại Thạch, 1 Vô Danh Toại Thạch,15 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Kim Trọng Oàn Vu Nguyệt cấp 95 (Trọng Oàn)
Thủ vật vật lý: 723
Thủ phép: 310
Tính năng: SL+6, Kháng Thủy+603
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Thuần Thủy Tinh Hoa, 2 Hỗn Độn Tinh Hoa, 1 Vu Thủy Phật Nô Huyết, 1 Đa Thái Toại Thạch, 1 Vô Danh Toại Thạch,15 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Kim Trọng Khôi Linh Nguyệt cấp 95 (Trọng Khôi)
Sinh mệnh: 305
Tính năng: SL+6, Kháng Hỏa+603
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Hỏa Viêm Tinh Hoa, 2 Hỗn Độn Tinh Hoa, 1 Lệ Chước Quỷ Tang Tâm, 1 Đa Thái Toại Thạch, 1 Vô Danh Toại Thạch,15 Tự Nhiên Tinh Tủy.

SET GIÁP NHẸ

Kim Khinh Giáp Hằng Thần Nguyệt cấp 95 (Khinh Giáp)
Thủ vật vật lý: 723
Thủ phép: 1125
Tính năng: SL+8, Kháng Kim+516, Kháng Kim+200
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Tinh Thiết Tinh Hoa, 2 Hỗn Độn Tinh Hoa, 1 Phá Quân Thất Sát Cốt Phiến, 1 Đa Thái Toại Thạch, 1 Vô Danh Toại Thạch,15 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Kim Khinh Giáp Minh Nguyệt cấp 95 (Khinh Thối)
Thủ vật vật lý: 620
Thủ phép: 965
Tính năng: SL+8, Kháng Thổ+516, Kháng Thổ+200
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Đại Địa Tinh Hoa, 2 Hỗn Độn Tinh Hoa, 1 Minh Diệt Hồng Hoang Bì, 1 Đa Thái Toại Thạch, 1 Vô Danh Toại Thạch,15 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Kim Hài Tử Ám Nguyệt cấp 95 (Khinh Ngoa)
Thủ vật vật lý: 413
Thủ phép: 640
Tính năng: SL+6, Kháng Mộc+516, Kháng Mộc+200
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 2 Hỗn Độn Tinh Hoa, 1 Âm Quỷ Ưu Bát Bộc Dịch, 1 Đa Thái Toại Thạch, 1 Vô Danh Toại Thạch,15 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Kim Khinh Oàn Vu Nguyệt cấp 95 (Khinh Oàn)
Thủ vật vật lý: 310
Thủ phép: 480
Tính năng: SL+7, Kháng Thủy+516, Kháng Thủy+200
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Thuần Thủy Tinh Hoa, 2 Hỗn Độn Tinh Hoa, 1 Vu Thủy Phật Nô Huyết, 1 Đa Thái Toại Thạch, 1 Vô Danh Toại Thạch,15 Tự Nhiên Tinh Tủy.

SET PHÁP BÀO

Kim Bố Y Giáp Hằng Nguyệt cấp 95 (Pháp Bào)
Thủ vật vật lý: 188
Thủ phép: 1685
Tính năng: SL+7, Kháng Kim+800
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Tinh Thiết Tinh Hoa, 2 Hỗn Độn Tinh Hoa, 1 Phá Quân Thất Sát Cốt Phiến, 1 Đa Thái Toại Thạch, 1 Vô Danh Toại Thạch,15Tự Nhiên Tinh Tủy.

Kim Bố Y Giáp Minh Nguyệt cấp 95 (Pháp Khố)
Thủ vật vật lý: 161
Thủ phép: 1445
Tính năng: SL+7, Kháng Thổ+800
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Đại Địa Tinh Hoa, 2 Hỗn Độn Tinh Hoa, 1 Minh Diệt Hồng Hoang Bì, 1 Đa Thái Toại Thạch, 1 Vô Danh Toại Thạch,15 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Kim Bố Hài Ám Nguyệt cấp 95 (Pháp Lí)
Thủ vật vật lý: 107
Thủ phép: 965
Tính năng: SL+7, Kháng Mộc+800
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Sinh Mệnh Tinh Hoa, 2 Hỗn Độn Tinh Hoa, 1 Âm Quỷ Ưu Bát Bộc Dịch, 1 Đa Thái Toại Thạch, 1 Vô Danh Toại Thạch,15 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Kim Bố Y Oàn Vu Nguyệt cấp 95 (Pháp Oàn)
Thủ vật vật lý: 81
Thủ phép: 725
Tính năng: SL+6, Kháng Thủy+800
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Thuần Thủy Tinh Hoa, 2 Hỗn Độn Tinh Hoa, 1 Vu Thủy Phật Nô Huyết, 1 Đa Thái Toại Thạch, 1 Vô Danh Toại Thạch,15 Tự Nhiên Tinh Tủy.

Kim Bố Y Khôi Linh Nguyệt cấp 95 (Pháp Mạo)
Chân Khí: 365
Tính năng: SL+6, Kháng Hỏa+800
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Phiến Ngưng Kết Thể, 1 Kết Tinh Ngưng Kết Thể, 2 Hỏa Viêm Tinh Hoa, 2 Hỗn Độn Tinh Hoa, 1 Lệ Chước Quỷ Tang Tâm, 1 Đa Thái Toại Thạch, 1 Vô Danh Toại Thạch,15 Tự Nhiên Tinh Tủy.



View user profile http://www.fmvi.org

baivong


Admin
Admin
PHÚC SƯƠNG THÀNH

Thiên Địa Hồng Lô – Bách Vật

CƠ SỞ

Thiên Công Bố
Nguyên liệu chế tạo: 4 Mộc Liệu Tinh Hoa, 4 Cao Cấp Hợp Kim, 4 Kim Cương Sa, 4 Cao Cấp Tiêu Thán.
Cổ Quốc Tinh Phách
Nguyên liệu chế tạo: 15 Cổ Quốc Vong Hồn, 5 Thiên Công Bố

CÂU NGỌC

Nhân Chi Câu Ngọc
Nguyên liệu chế tạo: 1 Nhân Chi Ngọc Tủy, 7 Nhân Chi Ngọc Toái Phiến.
Nghĩa Chi Câu Ngọc
Nguyên liệu chế tạo: 1 Nghĩa Chi Ngọc Tủy, 7 Nghĩa Chi Ngọc Toái Phiến.
Lễ Chi Câu Ngọc
Nguyên liệu chế tạo: 1 Lễ Chi Ngọc Tủy, 7 Lễ Chi Ngọc Toái Phiến.
Trí Chi Câu Ngọc
Nguyên liệu chế tạo: 1 Lễ Trí Ngọc Tủy, 7 Trí Chi Ngọc Toái Phiến.
Tín Chi Câu Ngọc
Nguyên liệu chế tạo: 1 Tín Chi Ngọc Tủy, 7 Tín Chi Ngọc Toái Phiến.
Đạo Chi Câu Ngọc
Nguyên liệu chế tạo: 1 Lễ Chi Ngọc Tủy, 7 Mệnh Chi Ngọc Toái Phiến.
Mệnh Chi Câu Ngọc
Nguyên liệu chế tạo: 1 Mệnh Chi Ngọc Tủy, 7 Mệnh Chi Ngọc Toái Phiến.

PHÒNG CỤ

Hoàn Chỉnh Long Bì
Nguyên liệu chế tạo: 20 Phá Tồn Long Bì, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

Hoàn Mỹ Ma Tức Bối Giáp
Nguyên liệu chế tạo: 20 Phá Tồn Bối Giáp, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

Nhân Mã Thủ Thuẫn
Nguyên liệu chế tạo: 20 Nhân Mã Thủ Thuẩn Toái Phiến, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

Đà La Trọng Giáp
Nguyên liệu chế tạo: 20 Đà La Trọng Giáp Toái Phiến, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

Băng Tuyết Chi Nộ Phù Văn
Nguyên liệu chế tạo: 20 Băng Tuyết Phù Văn Tàn Phiến, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

Sí Thiên Phượng Hoàng Huyết Dịch
Nguyên liệu chế tạo: 20 Kiền Hạc Huyết Dịch, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

Thôn Phật Xá Lợi
Nguyên liệu chế tạo: 20 Thôn Phật Xá Lợi Toái Phiến, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

Tị Thủy Châu
Nguyên liệu chế tạo: 20 Tị Thủy Châu Toái Phiến, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

Hoa Xuy Tuyết Vũ
Nguyên liệu chế tạo: 20 Hoa Xuy Tuyết Vũ Toái Phiến, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

Vương Giả Uy Nghiêm
Nguyên liệu chế tạo: 20 Thệ Khử Uy Nghiêm, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

Phẫn Nộ Phản Kháng Giả
Nguyên liệu chế tạo: 20 Oan Tội Phản Kháng Giả, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

VŨ KHÍ

Ma Long Thối Cốt
Nguyên liệu chế tạo: 20 Ma Long Thối Cốt Toái Phiến, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

Huyết Tinh Song Nhận
Nguyên liệu chế tạo: 20 Đoạn Liệt Song Nhận, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

Nhân Mã Chiến Mâu
Nguyên liệu chế tạo: 20 Đoạn Liệt Nhân Mã Chiến Mâu, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

Hàn Nhận Chiến Phủ
Nguyên liệu chế tạo: 20 Hàn Nhận Chiến Phủ Toái Phiến, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

Hoàn Mỹ Bạo Phong Tuyết Kết Tinh
Nguyên liệu chế tạo: 20 Bạo Phong Tuyết Toái Phiến, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

Sí Thiên Phượng Hoàng Vi Vũ
Nguyên liệu chế tạo: 20 Chiết Đoạn Vi Vũ, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

Thôn Phật Cốt
Nguyên liệu chế tạo: 20 Thôn Phật Cốt Toái Phiến, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

Bích Thủy Xử
Nguyên liệu chế tạo: 20 Bích Thủy Xử Toái Phiến, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

Toái Diễm Hồn
Nguyên liệu chế tạo: 20 Toái Diễm Hồn Toái Phiến, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

Chính Phong
Nguyên liệu chế tạo: 20 Chính Phong Tàn Phiến Phiến, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

Nghịch Hồn
Nguyên liệu chế tạo: 20 Nghịch Hồn Tàn Phiến Phiến, 5 Cổ Quốc Tinh Phách.

Thiên Địa Hồng Lô – Bách Xảo – Linh Sức

THÀNH

Phạm Âm Hạng Liên – Phù Văn Hạng Liên
Phòng thủ vật lý:267
Tính năng: SL+4, Phòng thủ vật lý+100
Nguyên liệu chế tạo:
3 Thôn Phật Xá Lợi, 30 Phong Tuyết Thác An, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Trí Chi Câu Ngọc, 20 Tín Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

Thiên Cổ Hạng Liên – Đa Thái Hạng Liên
Phòng thủ phép thuật:267
Tính năng: SL+4, Giảm sát thương vật lý+1%
Nguyên liệu chế tạo:
3 Tị Thủy Châu, 30 Phong Tuyết Thác An, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Tín Chi Câu Ngọc, 20 Nhân Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

Thán Diệu Hạng Liên – Lưu Quang Hạng Liên
Tránh né:168
Tính năng: SL+5, Tránh né+104
Nguyên liệu chế tạo:
3 Thôn Phật Xá Lợi, 30 Phong Tuyết Thác An, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Nhân Chi Câu Ngọc, 20 Nghĩa Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

Bà Sa Ngọc Bội – Ngọc Bội
Phòng thủ vật lý:267
Tính năng: SL+4, Phòng thủ vật lý+100
Nguyên liệu chế tạo:
3 Tị Thủy Châu, 30 Phong Tuyết Thác An, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Nghĩa Chi Câu Ngọc, 20 Lễ Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

Nghiễm Mục Hương Nang – Trụy
Phòng thủ phép thuật:267
Tính năng: LL+4, Giảm sát thương vật lý+1%
Nguyên liệu chế tạo:
3 Thôn Phật Xá Lợi, 30 Phong Tuyết Thác An, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Lễ Chi Câu Ngọc, 20 Trí Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

Đại Tự Tại Trụy – Hương Nang
Phòng thủ vật lý:168
Tính năng: ML+3, Tránh ne+104
Nguyên liệu chế tạo:
3 Tị Thủy Châu, 30 Phong Tuyết Thác An, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Trí Chi Câu Ngọc, 20 Tín Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

Lân Gia Pháp Giới – Kim Chúc Giới Chỉ
Công vật lý: 89
Tính năng: ML+3, SL+4
Nguyên liệu chế tạo:
3 Thôn Phật Xá Lợi, 30 Phong Tuyết Thác An, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Tín Chi Câu Ngọc, 20 Nhân Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

***h Cát Pháp Giới – Bảo Thạch Chỉ Hoàn
Công phép: 89
Tính năng: LL+3, Sinh mệnh+40
Nguyên liệu chế tạo:
3 Tị Thủy Châu, 30 Phong Tuyết Thác An, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Nhân Chi Câu Ngọc, 20 Nghĩa Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

THUYẾT

Phạm Âm Hạng Liên – Phù Văn Hạng Liên
Phòng thủ vật lý:267
Tính năng: SL+6, Phòng thủ vật lý+100, Công vật lý+24
Nguyên liệu chế tạo:
1 Sức Linh.- Phạm Âm Hạng Liên, 2 Diệt Phật Phong Ấn, 4 Kim Giáp Chi Linh, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố.

Thiên Cổ Hạng Liên – Đa Thái Hạng Liên
Phòng thủ phép thuật:267
Tính năng: SL+6, Giảm sát thương vật lý+1%, Công phép+24
Nguyên liệu chế tạo:
1 Sức Linh.- Thiên Cổ Hạng Liên, 2 *Chiêu Hồn Phiên, 4 Cổ Xà Chi Phách, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố.

Thán Diệu Hạng Liên – Lưu Quang Hạng Liên
Tránh né:168
Tính năng: SL+6, Tránh né+104, Công vật lý+24
Nguyên liệu chế tạo:
1 Sức Linh.- Thán Diệu Hạng Liên, 2 Diệt Phật Phong Ấn, 4 Kim Giáp Chi Linh, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố.

Bà Sa Ngọc Bội – Ngọc Bội
Phòng thủ vật lý:267
Tính năng: SL+5, Phòng thủ vật lý+100, TL+4
Nguyên liệu chế tạo:
1 Sức Linh.- Bà Sa Ngọc Bội, 2 *Chiêu Hồn Phiên, 4 Cổ Xà Chi Phách, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố.

Nghiễm Mục Hương Nang – Trụy
Phòng thủ phép thuật:267
Tính năng: LL+4, Giảm sát thương vật lý+1%, Trí mạng+1%
Nguyên liệu chế tạo:
1 Sức Linh.- Nghiễm Mục Hương Nang, 2 Diệt Phật Phong Ấn, 4 Kim Giáp Chi Linh, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố.

Đại Tự Tại Trụy – Hương Nang
Phòng thủ vật lý:168
Tính năng: ML+4, Tránh ne+104, SL+5
Nguyên liệu chế tạo:
1 Sức Linh.- Bà Sa Ngọc Bội, 2 *Chiêu Hồn Phiên, 4 Cổ Xà Chi Phách, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố.

Lân Gia Pháp Giới – Kim Chúc Giới Chỉ
Công vật lý: 89
Tính năng: ML+4, SL+5, Trí mạng+2%
Nguyên liệu chế tạo:
1 Sức Linh.- Lân Gia Pháp Giới, 2 Diệt Phật Phong Ấn, 4 Kim Giáp Chi Linh, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố.

***h Cát Pháp Giới – Bảo Thạch Chỉ Hoàn
Công phép: 89
Tính năng: LL+5, Sinh mệnh+70, Hiệu lực thời gian -6%
Nguyên liệu chế tạo:
1 Sức Linh.- Bà Sa Ngọc Bội, 2 *Chiêu Hồn Phiên, 4 Cổ Xà Chi Phách, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố.



View user profile http://www.fmvi.org

baivong


Admin
Admin
Thiên Địa Hồng Lô – Bách Linh

THÀNH

Nhậm Bình Sinh - Lục Song Kiếm Phúc Sương cấp 85
Tấn công vật lý: 763-1033
Tính năng: ML+8, Trí mạng+1%
Nguyên liệu chế tạo
6 Huyết Tinh Song Nhận, 30 Phong Tuyết Thác An, 15 Tuyết Thần Phong Ấn Toái Phiến, 20 Nhân Chi Câu Ngọc, 20 Nghĩa Chi Câu Ngọc, 4 Thiên Công Bố.

Bách Nhân Trảm - Lục Đơn Đao Phúc Sương cấp 85
Tấn công vật lý: 504-936
Tính năng: TL+9, Trí mạng+1%
Nguyên liệu chế tạo:
2 Nghịch Hồn, 30 Phong Tuyết Thác An, 15 Tuyết Thần Phong Ấn Toái Phiến, 20 Nghĩa Chi Câu Ngọc, 20 Lễ Chi Câu Ngọc, 4 Thiên Công Bố.

Định Bát Hoang - Lục Song Chùy Phúc Sương cấp 85
Tấn công vật lý: 792-1187
Tính năng: TL+8, Tấn công vật lý+29
Nguyên liệu chế tạo:
7 Ma Long Thối Cốt, 30 Phong Tuyết Thác An, 15 Tuyết Thần Phong Ấn Toái Phiến, 20 Lễ Chi Câu Ngọc, 20 Trí Chi Câu Ngọc, 4 Thiên Công Bố.

Bàn Cổ Phủ - Lục Trường Phủ Phúc Sương cấp 85
Tấn công vật lý: 449-1347
Tính năng: SL+10, Sinh mệnh+125
Nguyên liệu chế tạo:
5 Hàn Nhận Chiến Phủ Toái Phiến, 30 Phong Tuyết Thác An, 15 Tuyết Thần Phong Ấn Toái Phiến, 20 Trí Chi Câu Ngọc, 20 Tín Chi Câu Ngọc, 4 Thiên Công Bố.

Tuế Nguyệt Thôi - Lục Trường Đao Phúc Sương cấp 85
Tấn công vật lý: 526-1091
Tính năng: ML+11, Trí mạng+1%
Nguyên liệu chế tạo:
5 Hoàn Mỹ Bạo Phong Tuyết Kết Tinh, 30 Phong Tuyết Thác An, 15 Tuyết Thần Phong Ấn Toái Phiến, 20 Tín Chi Câu Ngọc, 20 Nhân Chi Câu Ngọc, 4 Thiên Công Bố.

Thương Hải Tiếu - Lục Thương Kích Phúc Sương cấp 85
Tấn công vật lý: 606-1010
Tính năng: TL+8, Tấn công vật lý+29
Nguyên liệu chế tạo:
6 Nhân Mã Chiến Mâu, 30 Phong Tuyết Thác An, 15 Tuyết Thần Phong Ấn Toái Phiến, 20 Nhân Chi Câu Ngọc, 20 Nghĩa Chi Câu Ngọc, 4 Thiên Công Bố.

Sở Thiên Khoác – Lục Cung Phúc Sương cấp 85
Tấn công vật lý: 755-1403
Tính năng: ML+8, Giới hạn tấn công vật lý+64
Nguyên liệu chế tạo:
5 Sí Thiên Phượng Hoàng Vi Vũ, 30 Phong Tuyết Thác An, 15 Tuyết Thần Phong Ấn Toái Phiến, 20 Nghĩa Chi Câu Ngọc, 20 Lễ Chi Câu Ngọc, 4 Thiên Công Bố.

Âm Hương Lai – Lục Nỏ Phúc Sương cấp 85
Tấn công vật lý: 683-1593
Tính năng: ML+11, Trí mạng+1%
Nguyên liệu chế tạo:
2 Nghịch Hồn, 30 Phong Tuyết Thác An, 15 Tuyết Thần Phong Ấn Toái Phiến, 20 Lễ Chi Câu Ngọc, 20 Trí Chi Câu Ngọc, 4 Thiên Công Bố.

Vong Cơ – Lục Đoản Trượng Phúc Sương cấp 85
Tấn công phép 839-856
Tính năng: SL+10, Sinh mệnh+105
Nguyên liệu chế tạo:
2 Chính Phong, 30 Phong Tuyết Thác An, 15 Tuyết Thần Phong Ấn Toái Phiến, 20 Trí Chi Câu Ngọc, 20 Tín Chi Câu Ngọc, 4 Thiên Công Bố.

Phần Ngọc – Lục Bàn Trượng Phúc Sương cấp 85
Tấn công phép: 593-1102
Tính năng: Tấn công phép thuật+29, Giảm sát thương vật lý+1%
Nguyên liệu chế tạo:
4 Bích Thủy Xử, 30 Phong Tuyết Thác An, 15 Tuyết Thần Phong Ấn Toái Phiến, 20 Tín Chi Câu Ngọc, 20 Nhân Chi Câu Ngọc, 4 Thiên Công Bố.

Liễm Liễm – Lục Pháp Luân Phúc Sương cấp 85
Tấn công phép: 678-1017
Tính năng: LL+10, Tấn công phép thuật+29
Nguyên liệu chế tạo:
4 Thôn Phật Cốt, 30 Phong Tuyết Thác An, 15 Tuyết Thần Phong Ấn Toái Phiến, 20 Nhân Chi Câu Ngọc, 20 Nghĩa Chi Câu Ngọc, 4 Thiên Công Bố.

Huyết Tu La - Lục Đoàn Nhận Phúc Sương cấp 85
Tấn công vật lý: 457-618
Tính năng: ML+10, Trí mạng+1%
Nguyên liệu chế tạo:
6 Huyết Tinh Song Nhận, 30 Phong Tuyết Thác An, 15 Tuyết Thần Phong Ấn Toái Phiến, 20 Nghĩa Chi Câu Ngọc, 20 Lễ Chi Câu Ngọc, 4 Thiên Công Bố.

Tàn Chiếu - Lục Quyền Sáo Phúc Sương cấp 85
Tấn công vật lý: 511-565
Tính năng: TL+10, Tấn công vật lý+29
Nguyên liệu chế tạo:
3 Toái Diễm Hồn, 30 Phong Tuyết Thác An, 15 Tuyết Thần Phong Ấn Toái Phiến, 20 Lễ Chi Câu Ngọc, 20 Trí Chi Câu Ngọc, 4 Thiên Công Bố.

THUYẾT


Kim Song Kiếm Phúc Sương cấp 85
Tấn công vật lý: 763-1033
Tính năng: ML+10, Trí mạng+2%, Khả năng khôi phục 10% SM bản thân
Nguyên liệu chế tạo:
1 Kiếm hồn-Nhậm Bình Sinh, 3 Hư Nhược Ma Tức, 4 Thất Diệu Chi Xúc, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 20 Thiên Công Bố.

Kim Đơn Đao Phúc Sương cấp 85
Tấn công vật lý: 504-936
Tính năng: TL+10, Trí mạng+2%, Khả năng nâng cao tốc độ tấn công.
Nguyên liệu chế tạo:
1 Kiếm hồn-Bách Nhân Trảm, 1 Phúc Sương Ấn Tì Hữu Biên, 4 Thất Diệu Sử Linh Chi Lực, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 20 Thiên Công Bố.

Kim Chùy Phúc Sương cấp 85
Tấn công vật lý: 792-1187
Tính năng: TL+10, Tấn công vật lý+49, Khả năng khiến đối phương hôn mê 3 giây.
Nguyên liệu chế tạo:
1 Kiếm hồn-Định Bát Hoang, 4 Cuồng Long Chi Tâm, 4 Thượng Cổ Ác Ma Chi Hồn, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 20 Thiên Công Bố.

Kim Trường Phủ Phúc Sương cấp 85
Tấn công vật lý: 449-1347
Tính năng: SL+13, Sinh mệnh+185, Khả năng giảm sức sát thương 20%.
Nguyên liệu chế tạo:
1 Kiếm hồn-Bàn Cổ Phủ, 3 Bào Hao Hồn Phách, 4 Thất Diệu Chi Xúc, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 20 Thiên Công Bố.

Kim Trường Đao Phúc Sương cấp 85
Tấn công vật lý: 526-1091
Tính năng: ML+13, Trí mạng+2%, Khả năng nâng cao tấn công vật lý, đồng thời giảm 5% chân khí bản thân.
Nguyên liệu chế tạo:
1 Kiếm hồn-Tuế Nguyệt Khôi, 3 Băng Tuyết Chi Nộ, 4 Thất Diệu Sử Linh Chi Lực, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 20 Thiên Công Bố.

Kim Thương Kích Phúc Sương cấp 85
Tấn công vật lý: 606-1010
Tính năng: TL+15, Tấn công vật lý+130, Khoảng cách tấn công+2.0
Nguyên liệu chế tạo:
1 Kiếm hồn-Thương Hải Tiếu, 3 Thủy Tổ Ấn Ký, 4 Thượng Cổ Ác Ma Chi Hồn, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 20 Thiên Công Bố.

Kim Cung Phúc Sương cấp 85
Tấn công vật lý: 755-1403
Tính năng: ML+12, Giới hạn tấn công vật lý+93, Khả năng nâng cao tấn công vật lý, đồng thời phòng thủ vật lý giảm.
Nguyên liệu chế tạo:
1 Kiếm hồn-Sở Thiên Khoác, 3 Vĩnh Hằng Sí Diễm, 4 Thất Diệu Chi Xúc, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 20 Thiên Công Bố.

Kim Nỏ Phúc Sương cấp 85
Tấn công vật lý: 683-1593
Tính năng: ML+13, Trí mạng+2%, Khả năng khiến đối phương giảm tốc.
Nguyên liệu chế tạo:
1 Kiếm hồn-Ấm Hương Lai, 1 Phúc Sương Ấn Tì Hữu Biên, 4 Thất Diệu Sử Linh Chi Lực, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 20 Thiên Công Bố.

Kim Đoản Trượng Phúc Sương cấp 85
Tấn công phép: 839-856
Tính năng: SL+13, Sinh mệnh+205, Hiệu lực thời gian -6%
Nguyên liệu chế tạo:
1 Kiếm hồn-Sở Vong Cơ, 1 Phúc Sương Ấn Tì Tà Biên, 4 Thượng Cổ Ác Ma Chi Hôn, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 20 Thiên Công Bố.

Kim Bàn Trượng Phúc Sương cấp 85
Tấn công phép: 593-1102
Tính năng: Tấn công phép thuật+49, Giảm sát thương vật lý+2%, Thủ vật lý+289
Nguyên liệu chế tạo:
1 Kiếm hồn-Phần Ngọc, 2 *Chiêu Hồn Phiên , 4 Thất Diệu Chi Xúc, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 20 Thiên Công Bố.

Kim Pháp Luân Phúc Sương cấp 85
Tấn công phép: 678-1017
Tính năng: LL+12, Tấn công phép thuật+49, Hiệu lực thời gian -3%
Nguyên liệu chế tạo:
1 Kiếm hồn-Liễm Liễm, 2 Diệt Phật Phong Ấn , 4 Thất Diệu Sử Linh Chi Lực, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 20 Thiên Công Bố.

Kim Đoàn Nhận Phúc Sương cấp 85
Tấn công vật lý: 457-618
Tính năng: ML+13, Trí mạng+2%, Khả năng khiến đối thủ hôn mê 5 giây, đồng thời bản thân định thân 10 giây.
Nguyên liệu chế tạo:
1 Kiếm hồn-Huyết Tu La, 3 Hư Nhược Ma Tức, 4 Thượng Cổ Ác Ma Chi Hôn, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 20 Thiên Công Bố.

Kim Quyền Sáo Phúc Sương cấp 85
Tấn công vật lý: 511-565
Tính năng: TL+12, Thời gian tấn công -0.05 giây, Khả năng khiến đối phương bất động trong 5 giây.
Nguyên liệu chế tạo:
1 Kiếm hồn-Tàn Chiếu, 2 Vạn Hoa Trùng, 4 Thất Diệu Chi Xúc, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 20 Thiên Công Bố.



View user profile http://www.fmvi.org

baivong


Admin
Admin
Thiên Địa Hồng Lô – Bách Giáp

THÀNH

SET TRỌNG GIÁP

Trường Phong Giáp – Lục Thượng Y Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 1560
Phòng thủ phép: 670
Tính năng: Sinh mệnh+60, Kháng Thủy+167
Nguyên liệu chế tạo:
1 Vương Giả Uy Nghiêm, 50 Hàn Băng Toái Phiến, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Nhân Chi Câu Ngọc, 20 Nghĩa Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

Trường Phong Khải – Lục Trọng Khố Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 1337
Phòng thủ phép: 575
Tính năng: Sinh mệnh+60, Kháng Kim+167
Nguyên liệu chế tạo:
1 Vương Giả Uy Nghiêm, 50 Hàn Băng Toái Phiến, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Nghĩa Chi Câu Ngọc, 20 Lễ Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

Trường Phong Ngoa – Lục Trọng Ngoa Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 891
Phòng thủ phép: 380
Tính năng: TL+5, Kháng Mộc+124
Nguyên liệu chế tạo:
5 Phá Tồn Thối Giáp, 50 Hàn Băng Toái Phiến, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Lễ Chi Câu Ngọc, 20 Trí Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

Trường Phong Oản – Lục Trọng Oản Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 669
Phòng thủ phép: 285
Tính năng: ML+5, Kháng Hỏa+124
Nguyên liệu chế tạo:
5 Phá Tồn Thối Giáp, 50 Hàn Băng Toái Phiến, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Trí Chi Câu Ngọc, 20 Tín Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

Trường Phong Khôi – Lục Trọng Khôi Phúc Sương cấp 85
Sinh mệnh+280
Tính năng: TL+4, Kháng Thổ+124
Nguyên liệu chế tạo:
4 Đà La Trọng Giáp Toái Phiến, 50 Hàn Băng Toái Phiến, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Tín Chi Câu Ngọc, 20 Nhân Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

Phi Phong – Lục Phi Phong Phúc Sương cấp 85
Tránh né+224
Tính năng: Tốc độ di chuyển +0.10 m/s, Sinh mệnh+60
Nguyên liệu chế tạo:
4 Đà La Trọng Giáp Toái Phiến, 50 Hàn Băng Toái Phiến, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Nhân Chi Câu Ngọc, 20 Nghĩa Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

SET KHINH GIÁP

Tàn Tuyết Khinh Giáp – Lục Thượng Y Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 669
Phòng thủ phép: 1040
Tính năng: ML+6, Tốc độ hồi phục chân khí +4
Nguyên liệu chế tạo:
1 Phẫn Nộ Phản Kháng Giả, 50 Hàn Băng Toái Phiến, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Nghĩa Chi Câu Ngọc, 20 Lễ Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

Tàn Tuyết Khải – Lục Khinh Khố Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 573
Phòng thủ phép: 890
Tính năng: ML+5, Tốc độ hồi phục sinh mệnh +5
Nguyên liệu chế tạo:
1 Phẫn Nộ Phản Kháng Giả, 50 Hàn Băng Toái Phiến, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Lễ Chi Câu Ngọc, 20 Trí Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

Tàn Tuyết Ngoa – Lục Khinh Ngoa Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 382
Phòng thủ phép: 595
Tính năng: ML+5, Tốc độ di chuyển+0.10 m/s
Nguyên liệu chế tạo:
6 Hoàn Chỉnh Long Bì, 50 Hàn Băng Toái Phiến, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Trí Chi Câu Ngọc, 20 Tín Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

Tàn Tuyết Oản – Lục Khinh Oản Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 287
Phòng thủ phép: 445
Tính năng: ML+4, SL+3
Nguyên liệu chế tạo:
5 Nhân Mã Thủ Thuẫn, 50 Hàn Băng Toái Phiến, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Tín Chi Câu Ngọc, 20 Nhân Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

Tàn Tuyết Khôi – Lục Khinh Khôi Phúc Sương cấp 85
Sinh mệnh+120
Tính năng: ML+3, Tốc độ hồi phục chân khí +4
Nguyên liệu chế tạo:
5 Nhân Mã Thủ Thuẫn, 50 Hàn Băng Toái Phiến, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Nhân Chi Câu Ngọc, 20 Nghĩa Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

Phi Phong – Lục Phi Phong Phúc Sương cấp 85
Tránh né+224
Tính năng: Tốc độ di chuyển +0.10 m/s, Sinh mệnh+60
Nguyên liệu chế tạo:
4 Hoàn Chỉnh Long Bì, 50 Hàn Băng Toái Phiến, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Nghĩa Chi Câu Ngọc, 20 Lễ Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

SET PHÁP BÀO

Nguyệt Ảnh Pháp Bào – Lục Thượng Y Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 174
Phòng thủ phép: 1560
Tính năng: LL+6, Kháng Thủy+167
Nguyên liệu chế tạo:
2 Hoa Xuy Tuyết Vũ, 50 Hàn Băng Toái Phiến, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Lễ Chi Câu Ngọc, 20 Trí Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

Nguyệt Ảnh Pháp Khố– Lục Bố Y Khố Từ Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 149
Phòng thủ phép: 1335
Tính năng: LL+6, Kháng Kim+167
Nguyên liệu chế tạo:
2 Hoa Xuy Tuyết Vũ, 50 Hàn Băng Toái Phiến, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Trí Chi Câu Ngọc, 20 Tín Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

Nguyệt Ảnh Pháp Lí – Lục Bố Ngoa Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 99
Phòng thủ phép: 890
Tính năng: LL+4, Kháng Mộc+124
Nguyên liệu chế tạo:
4 Băng Tuyết Chi Nộ Phù Văn, 50 Hàn Băng Toái Phiến, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Tín Chi Câu Ngọc, 20 Nhân Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

Nguyệt Ảnh Pháp Oản – Lục Hộ Oản Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 75
Phòng thủ phép: 670
Tính năng: LL+4, SL+4
Nguyên liệu chế tạo:
4 Sí Thiên Phượng Hoàng Huyết Dịch, 50 Hàn Băng Toái Phiến, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Nhân Chi Câu Ngọc, 20 Nghĩa Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

Nguyệt Ảnh Pháp Quan – Lục Bố Y Khôi Phúc Sương cấp 85
Chân khí+335
Tính năng: LL+4, Giảm sát thương vật lý+1%
Nguyên liệu chế tạo:
4 Băng Tuyết Chi Nộ Phù Văn, 50 Hàn Băng Toái Phiến, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Nghĩa Chi Câu Ngọc, 20 Lễ Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.

Nguyệt Ánh Phi Phong – Lục Phi Phong Phúc Sương cấp 85
Tránh né+224
Tính năng: Tốc độ di chuyển +0.10 m/s, Sinh mệnh+60
Nguyên liệu chế tạo:
4 Sí Thiên Phượng Hoàng Huyết Dịch, 50 Hàn Băng Toái Phiến, 25 Băng Tuyết Chi Tâm, 20 Lễ Chi Câu Ngọc, 20 Trí Chi Câu Ngọc, 3 Thiên Công Bố.



View user profile http://www.fmvi.org

baivong


Admin
Admin
Thiên Địa Hồng Lô – Bách Giáp


THUYẾT

SET TRỌNG GIÁP

Kim Thượng Y Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 1560
Phòng thủ phép: 670
Tính năng: Sinh mệnh+80, Kháng Thủy+342, Giảm sát thương vật lý+1%
Nguyên liệu chế tạo:
1 Giáp Phách-Trường Phong Giáp, 1 Phúc Sương Ấn Tì Tà Biên, 4 Thứ Trưởng Cự Viên, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố.

Kim Trọng Khố Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 1337
Phòng thủ phép: 575
Tính năng: Sinh mệnh+80, Kháng Kim+342, Giảm sát thương vật lý+1%
Nguyên liệu chế tạo:
1 Giáp Phách-Trường Phong Khải, 1 Phúc Sương Ấn Tì Tà Biên, 4 Thứ Trưởng Cự Viên, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố

Kim Trọng Ngoa Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 891
Phòng thủ phép: 380
Tính năng: TL+7, Kháng Mộc+255, Giảm sát thương vật lý+1%
Nguyên liệu chế tạo:
1 Giáp Phách-Trường Phong Ngoa, 3 Hư Nhược Ma Tức, 4 Thứ Trưởng Cự Viên, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố

Kim Trọng Oản Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 669
Phòng thủ phép: 285
Tính năng: ML+6, SL+7, Kháng Hỏa+255
Nguyên liệu chế tạo:
1 Giáp Phách-Trường Phong Oản, 3 Hư Nhược Ma Tức, 4 Thứ Trưởng Cự Viên, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố

Kim Trọng Khôi Phúc Sương cấp 85
Sinh mệnh+280
Tính năng: TL+6, Kháng Thổ+255, Giảm sát thương vật lý+1%
Nguyên liệu chế tạo:
1 Giáp Phách-Trường Phong Khôi, 3 Bào Hao Hồn Phách, 4 Thứ Trưởng Cự Viên, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố

Kim Phi Phong Phúc Sương cấp 85
Tránh né+224
Tính năng: Tốc độ di chuyển +0.10 m/s, Sinh mệnh+90, SL+8
Nguyên liệu chế tạo:
1 Giáp Phách-Phi Phong, 3 Bào Hao Hồn Phách, 4 Thứ Trưởng Cự Viên, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố.

SET KHINH GIÁP

Kim Thượng Y Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 669
Phòng thủ phép: 1040
Tính năng: ML+7, Tốc độ hồi phục chân khí +6, Giảm sát thương vật lý+1%
Nguyên liệu chế tạo:
1 Giáp Phách-Tàn Tuyết Khinh Giáp, 1 Phúc Sương Ấn Tì Hữu Biên, 4 Cường Giáp Phong Vô Ngân, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố.

Kim Khinh Khố Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 573
Phòng thủ phép: 890
Tính năng: ML+8, Tốc độ hồi phục sinh mệnh +7, Giảm sát thương vật lý+1%
Nguyên liệu chế tạo:
1 Giáp Phách-Tàn Tuyết Khải, 1 Phúc Sương Ấn Tì Hữu Biên, 4 Cường Giáp Phong Vô Ngân, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố

Kim Khinh Ngoa Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 382
Phòng thủ phép: 595
Tính năng: ML+7, Tốc độ di chuyển+0.30 m/s, SL+6
Nguyên liệu chế tạo:
1 Giáp Phách-Tàn Tuyết Ngoa, 4 Cuồng Long Chi Tâm, 4 Cường Giáp Phong Vô Ngân, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố.

Kim Khinh Oản Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 287
Phòng thủ phép: 445
Tính năng: ML+7, SL+5, Thời gian tấn công – 0.05 giây
Nguyên liệu chế tạo:
1 Giáp Phách-Tàn Tuyết Oản, 3 Thủy Tố Ấn Ký ‎, 4 Cường Giáp Phong Vô Ngân, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố.

Kim Khinh Khôi Phúc Sương cấp 85
Sinh mệnh+120
Tính năng: ML+6, SL+6, Tốc độ hồi phục chân khí +6
Nguyên liệu chế tạo:
1 Giáp Phách-Tàn Tuyết Khôi, 3 Thủy Tố Ấn Ký ‎, 4 Cường Giáp Phong Vô Ngân, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố.

Kim Phi Phong Phúc Sương cấp 85
Tránh né+224
Tính năng: Tốc độ di chuyển +0.10 m/s, Sinh mệnh+90, SL+7
Nguyên liệu chế tạo:
1 Giáp Phách-Tàn Tuyết Phi Phong, 4 Cuồng Long Chi Tâm, 4 Cường Giáp Phong Vô Ngân, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố.

SET PHÁP BÀO

Kim Thượng Y Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 174
Phòng thủ phép: 1560
Tính năng: LL+8, Kháng Thủy+255, Hiệu lực thời gian -3%
Nguyên liệu chế tạo:
1 Giáp Phách-Nguyệt Ảnh Pháp Bào, 2 Vạn Hoa Trùng, 4 Hắc Châu Thần Vũ La, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố.

Kim Bố Y Khố Từ Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 149
Phòng thủ phép: 1335
Tính năng: LL+6, Kháng Kim+255, Giảm sát thương vật lý+1%
Nguyên liệu chế tạo:
1 Giáp Phách-Nguyệt Ảnh Pháp Khố, 2 Vạn Hoa Trùng, 4 Hắc Châu Thần Vũ La, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố.

Kim Bố Ngoa Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 99
Phòng thủ phép: 890
Tính năng: LL+7, SL+7, Kháng Thủy+255
Nguyên liệu chế tạo:
1 Giáp Phách-Nguyệt Ảnh Pháp Lí, 3 Băng Tuyết Chi Nộ, 4 Hắc Châu Thần Vũ La, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố.

Kim Hộ Oản Phúc Sương cấp 85
Phòng thủ vật lý: 75
Phòng thủ phép: 670
Tính năng: LL+6, SL+6, Hiệu lực thời gian -3%
Nguyên liệu chế tạo:
1 Giáp Phách-Nguyệt Ảnh Pháp Oản, 3 Vĩnh Hằng Sí Diễm, 4 Hắc Châu Thần Vũ La, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố.

Kim Bố Y Khôi Phúc Sương cấp 85
Chân khí+335
Tính năng: LL+5, Giảm sát thương vật lý+1%, Hiệu lực thời gian -3%
Nguyên liệu chế tạo:
1 Giáp Phách-Nguyệt Ảnh Pháp Quan, 3 Băng Tuyết Chi Nộ, 4 Hắc Châu Thần Vũ La, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố.

Kim Phi Phong Phúc Sương cấp 85
Tránh né+224
Tính năng: Tốc độ di chuyển +0.10 m/s, Sinh mệnh+90, SL+7
Nguyên liệu chế tạo:
1 Giáp Phách-Nguyệt Ảnh Phi Phong, 3 Vĩnh Hằng Sí Diễm, 4 Hắc Châu Thần Vũ La, 10 Đạo Chi Câu Ngọc, 10 Mệnh Chi Câu Ngọc, 8 Thiên Công Bố.



View user profile http://www.fmvi.org

Sponsored content


View previous topic View next topic Back to top  Message [Page 1 of 1]

Permissions in this forum:
You cannot reply to topics in this forum